stink bomb
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bom nhỏ được thiết kế để phát ra mùi hôi thối khi nó phát nổ.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ phá hoại đã kích hoạt một quả bom hôi ở hành lang, khiến mọi người chạy tán loạn.)
- (Anh ấy đã mua một quả bom hôi để làm trò đùa trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a stink bomb": sử dụng hoặc kích hoạt bom hôi.
- The protesters deployed a stink bomb to disrupt the meeting. (Những người biểu tình đã sử dụng bom hôi để làm gián đoạn cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stink (n, v): mùi hôi thối / có mùi hôi thối.
- The stink from the garbage was unbearable. (Mùi hôi từ thùng rác thật không thể chịu nổi.)
- Bomb (n): quả bom (nói chung).
- They found an unexploded bomb in the field. (Họ tìm thấy một quả bom chưa nổ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Smoke bomb: bom khói (phát ra khói, không phải mùi).
- Prank device: thiết bị chơi khăm (một thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off: kích hoạt, làm nổ.
- They set off a stink bomb in the classroom. (Họ đã kích hoạt một quả bom hôi trong lớp học.)
Thành ngữ liên quan
- Raise a stink: gây ra sự phẫn nộ hoặc tranh cãi (không liên quan trực tiếp đến "stink bomb" nhưng dùng từ "stink").
- He raised a stink about the unfair treatment. (Anh ấy đã gây ra sự phẫn nộ về cách đối xử bất công.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stink bomb"
